Nghĩa · Meaning
quyết định tốc độ tiến hành
Cách dùng · Usage
Set the pace dùng khi ai đó quyết định nhịp độ cho nhóm hoặc hoạt động, như giáo viên dạy nhanh chậm, trưởng nhóm điều hành họp, hoặc người chạy đầu kéo tốc độ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “quyết định tốc độ” dễ nghe như đo vận tốc. Set the pace mang nghĩa dẫn nhịp, làm chuẩn cho người khác theo, có sắc thái lãnh đạo hoặc ảnh hưởng trong nhóm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “đặt tốc độ” thành “set the speed”. Speed nói về vận tốc vật lý; trong họp hoặc làm việc nhóm, dùng pace: “The manager set the pace for the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager will set the pace for the meeting.”
Quản lý sẽ quyết định nhịp độ của cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Set the pace slowly at the start.”
Hãy đặt nhịp độ chậm rãi lúc bắt đầu.
“The interviewer set the pace of the talk.”
Người phỏng vấn đã quyết định nhịp độ của buổi trò chuyện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →