Nghĩa · Meaning
đi khảo giá nhiều nơi trước khi mua
Cách dùng · Usage
Shop around được dùng khi người nói muốn xem nhiều nơi, giá hoặc lựa chọn trước khi mua hay ký dịch vụ. Ở công việc: shop around for office chairs; học tập: shop around for a coding course; đời thường: shop around before buying insurance. Dễ nhầm với shop: shop chỉ mua sắm nói chung, còn shop around là so sánh trước khi quyết định. Cụm hay gặp: shop around for the best price.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “khảo giá” có thể nghĩ chỉ đi nhiều cửa hàng hỏi giá. Shop around rộng hơn: so sánh giá, lựa chọn, điều kiện trước khi quyết định; giọng đời thường, thực tế, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dễ viết “shop around a laptop” vì tiếng Việt nói “khảo giá laptop” không cần giới từ. Trong tiếng Anh phải dùng for khi nêu món cần mua: “shop around for a laptop.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You should shop around before you buy a new laptop.”
Bạn nên khảo giá nhiều nơi trước khi mua một chiếc laptop mới.
“We should shop around before buying chairs.”
Chúng ta nên khảo giá trước khi mua ghế.
“Please shop around for a better price.”
Vui lòng khảo giá nhiều nơi để có mức giá tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shop around→shop‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →