Nghĩa · Meaning
làm nổi bật, làm cho thứ gì đó hiện rõ hơn
Cách dùng · Usage
Nghe tự nhiên khi một yếu tố làm điểm chính rõ hơn: biểu đồ làm xu hướng nổi bật, ánh sáng tôn màu áo, ví dụ hay giúp nghĩa của từ dễ hiểu.
Sắc thái · Nuance
“Làm nổi bật” trong tiếng Việt có thể gợi ý trang trí cho đẹp hơn. “Bring out” thường nói việc làm một phẩm chất, hương vị, màu sắc hay ý nghĩa lộ rõ hơn; giọng tự nhiên, không quá học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm nổi bật ý nghĩa”, người Việt hay viết “make out the meaning” hoặc “highlight the meaning” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn: “Examples bring out the meaning.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The charts really bring out the growth in mobile sales.”
Các biểu đồ thực sự làm nổi bật sự tăng trưởng doanh số trên di động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring out→bring‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- growth in→growth‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good examples bring out the meaning of a new word.”
Những ví dụ hay làm nổi rõ ý nghĩa của một từ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Good examples→good‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bring out→bring‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meaning of→meaning‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That jacket brings out the color of your eyes.”
Chiếc áo khoác đó làm nổi bật màu mắt của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brings out→brings‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- color of→color‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your eyes→your‿eyesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →