shut off

ʃʌt ɔːf
shuht·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khóa lại, tắt đi

Cách dùng · Usage

Shut off được chọn khi muốn ngắt dòng, nguồn hoặc hoạt động của thứ gì đó, thường bằng công tắc, van hoặc nút. Ở công việc: tắt máy nhỏ trước khi rời xưởng; học tập: tắt âm báo điện thoại trong lớp; đời thường: khóa nước sau khi lau nhà. Dễ lẫn với turn off: turn off rất chung cho đèn, nhạc, thiết bị; shut off nghe mạnh hơn, như cắt hẳn nguồn. Cụm hay gặp: shut off the water.

Sắc thái · Nuance

“Khóa lại” dễ khiến người Việt nghĩ đến khóa cửa, nhưng shut off thường là ngắt dòng chảy hoặc nguồn vận hành bằng van, công tắc, nút điều khiển: nước, gas, động cơ, nguồn điện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn offCách thông dụng nhất để tắt đèn, TV hoặc thiết bị.
switch offGần giống turn off, gợi thao tác công tắc và hơi Anh-Anh.
closeĐóng cửa hoặc cửa sổ, không hợp với điện, nước hay máy móc.
cut offNgắt nguồn cung hoặc quan hệ, mạnh và dứt khoát hơn.
shut offTắt hẳn nguồn, van hoặc thiết bị để nó ngừng hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please shut off the water after cleaning.

Xin hãy khóa nước sau khi dọn dẹp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shut offshut‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I shut off small machines before I leave.

Tôi tắt các máy móc nhỏ trước khi ra về.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shut offshut‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This button will shut off the power safely.

Nút này sẽ tắt nguồn điện một cách an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • buttonbuᴅonÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shut offshut‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shut off the waterkhóa nguồn nước
shut off the gaskhóa gas
shut off the enginetắt động cơ
automatic shut-offtự động ngắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2