Nghĩa · Meaning
khóa lại, tắt đi
Cách dùng · Usage
Shut off được chọn khi muốn ngắt dòng, nguồn hoặc hoạt động của thứ gì đó, thường bằng công tắc, van hoặc nút. Ở công việc: tắt máy nhỏ trước khi rời xưởng; học tập: tắt âm báo điện thoại trong lớp; đời thường: khóa nước sau khi lau nhà. Dễ lẫn với turn off: turn off rất chung cho đèn, nhạc, thiết bị; shut off nghe mạnh hơn, như cắt hẳn nguồn. Cụm hay gặp: shut off the water.
Sắc thái · Nuance
“Khóa lại” dễ khiến người Việt nghĩ đến khóa cửa, nhưng shut off thường là ngắt dòng chảy hoặc nguồn vận hành bằng van, công tắc, nút điều khiển: nước, gas, động cơ, nguồn điện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please shut off the water after cleaning.”
Xin hãy khóa nước sau khi dọn dẹp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shut off→shut‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I shut off small machines before I leave.”
Tôi tắt các máy móc nhỏ trước khi ra về.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shut off→shut‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This button will shut off the power safely.”
Nút này sẽ tắt nguồn điện một cách an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shut off→shut‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →