sick day

ˈsɪk deɪ
SIHK·day2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngày nghỉ ốm

Cách dùng · Usage

“Sick day” là ngày nghỉ vì bạn ốm, thường nói trong môi trường làm việc hoặc trường học có quy định nghỉ phép. Ở công ty: báo quản lý vì sốt; khi học: xin nghỉ một buổi thi hoặc lớp; đời thường: nói với bạn cùng nhà vì không đi được. Khác “day off”: có thể nghỉ vì bất kỳ lý do nào. Cụm hay dùng: “take a sick day” và “call in sick.”

Sắc thái · Nuance

“Ngày nghỉ ốm” nghe như bất kỳ ngày nào bị bệnh, nhưng sick day là thuật ngữ nơi làm việc: một ngày nghỉ vì bệnh, thường thuộc chính sách công ty và có thể được trả lương.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sick leaveNghỉ ốm theo chế độ, có thể trang trọng hoặc kéo dài hơn.
day offNgày nghỉ nói chung, không cho biết lý do là bị ốm.
medical leaveNghỉ y tế chính thức, thường do điều trị dài hơn hoặc cần giấy tờ.
sick dayNgày nghỉ vì ốm trong thực tế công việc, thường một ngày hoặc vài ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 Phoning the manager in the morning

I'm sorry, I need to take a sick day. I have a high fever.

Xin lỗi, tôi cần xin nghỉ ốm. Tôi bị sốt cao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking about the rules

Do I need a doctor's note if I take one sick day?

Tôi có cần giấy bác sĩ nếu nghỉ ốm một ngày không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • if Iif‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take onetake‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Reassuring the boss

I'll be back tomorrow; today just needs to be a sick day.

Ngày mai tôi sẽ đi làm lại; hôm nay chỉ cần một ngày nghỉ ốm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a sick dayxin nghỉ ốm
use a sick daydùng ngày nghỉ ốm
paid sick daysngày ốm có lương
call in sick for the daybáo nghỉ ốm hôm nay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2