Nghĩa · Meaning
ngày nghỉ ốm
Cách dùng · Usage
“Sick day” là ngày nghỉ vì bạn ốm, thường nói trong môi trường làm việc hoặc trường học có quy định nghỉ phép. Ở công ty: báo quản lý vì sốt; khi học: xin nghỉ một buổi thi hoặc lớp; đời thường: nói với bạn cùng nhà vì không đi được. Khác “day off”: có thể nghỉ vì bất kỳ lý do nào. Cụm hay dùng: “take a sick day” và “call in sick.”
Sắc thái · Nuance
“Ngày nghỉ ốm” nghe như bất kỳ ngày nào bị bệnh, nhưng sick day là thuật ngữ nơi làm việc: một ngày nghỉ vì bệnh, thường thuộc chính sách công ty và có thể được trả lương.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm sorry, I need to take a sick day. I have a high fever.”
Xin lỗi, tôi cần xin nghỉ ốm. Tôi bị sốt cao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do I need a doctor's note if I take one sick day?”
Tôi có cần giấy bác sĩ nếu nghỉ ốm một ngày không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- if I→if‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- take one→take‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll be back tomorrow; today just needs to be a sick day.”
Ngày mai tôi sẽ đi làm lại; hôm nay chỉ cần một ngày nghỉ ốm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →