Nghĩa · Meaning
xuất hiện, có mặt
Cách dùng · Usage
Show up nhấn mạnh việc một người thật sự đến nơi đã hẹn, thường sau khi ta chờ hoặc cần họ có mặt. Ở công việc: nhân viên đến họp đúng giờ. Khi học: sinh viên có mặt trong buổi thi. Đời thường: bạn xuất hiện ở tiệc sinh nhật. Dễ nhầm với appear: appear có thể chỉ hiện ra trên màn hình; show up thường là đến một địa điểm. Cụm quen thuộc: show up on time.
Sắc thái · Nuance
“Xuất hiện” có thể nghe như đột nhiên hiện ra. “Show up” thường rất đời thường, nói ai đến nơi đã hẹn hoặc được mong đợi; có thể trung tính, hoặc trách nhẹ nếu người đó trễ hay không đến.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “có mặt ở cuộc họp”, người Việt hay dùng “show up in the meeting”. Với sự kiện, nói “show up at the meeting” hoặc “show up for the meeting,” không dùng “in.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please show up on time for the meeting.”
Vui lòng có mặt đúng giờ để họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- show up→show‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He showed up ten minutes early for the interview.”
Anh ấy đến sớm mười phút cho buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed up→showed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She did not show up for lunch.”
Cô ấy đã không đến ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- show up→show‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →