show out

ʃoʊ aʊt
shoh·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiễn ra ngoài

Cách dùng · Usage

Cách nói lịch sự khi dẫn khách ra cửa sau cuộc gặp, buổi tham quan hoặc sự kiện. Hay dùng ở văn phòng, khách sạn, nhà riêng: tiễn khách ra đúng lối.

Sắc thái · Nuance

“Tiễn ra ngoài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đi cùng ai ra cửa thân mật. “Show someone out” trang trọng hơn, thường dùng trong văn phòng, khách sạn, tiếp khách; hàm ý lịch sự dẫn họ ra lối ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “tiễn khách ra ngoài”, người Việt dễ nói “I showed out the client”. Với tân ngữ là người, phải tách cụm động từ: “I showed the client out” hoặc “Please show them out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

escort outTrang trọng hơn, có thể gợi việc nhân viên an ninh hoặc người có trách nhiệm đưa ra ngoài.
see someone outTự nhiên khi tiễn khách ra cửa ở nhà hoặc văn phòng.
lead outNhấn vào việc đi trước dẫn đường để người khác ra ngoài.
show outKết hợp ý hướng dẫn và tiễn ra ngoài, thường cần có tân ngữ chỉ người.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

After the presentation, show the visitors out politely.

Sau buổi thuyết trình, hãy tiễn khách ra ngoài một cách lịch sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • politelypoliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I showed the client out after the meeting.

Tôi đã tiễn khách hàng ra ngoài sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client outclient‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The host showed us out after lunch.

Người chủ trì đã tiễn chúng tôi ra ngoài sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed usshowed‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out afterout‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

show the guest outtiễn khách ra cửa
show visitors outdẫn khách ra ngoài
show someone out the doorđưa ai ra cửa
politely show them outlịch sự tiễn họ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2