hand out

hænd aʊt
hand·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát ra, phân phát

Cách dùng · Usage

Hand out dùng khi phát đồ hoặc giao phần việc cho nhiều người: phát bài kiểm tra, đưa tờ rơi ngoài đường, chia snack trong buổi picnic. Nhấn mạnh hành động đưa lần lượt cho từng người.

Sắc thái · Nuance

“Phát ra” dễ làm người Việt nghĩ đến đưa một thứ từ trong ra ngoài. Hand out là phát từng món cho nhiều người; thân mật, hay dùng ở lớp học, sự kiện, đường phố. Nó không phải share theo nghĩa dùng chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt sai vị trí đại từ vì quen nói “phát chúng ra.” Với phrasal verb này, đại từ đứng giữa: “hand them out,” không phải “hand out them.” Với danh từ, cả “hand out papers” và “hand papers out” được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distributePhân phát chính thức hoặc có tổ chức, nhất là quy mô lớn.
hand outĐưa trực tiếp từng phần cho mọi người, dễ dùng với người học cơ bản.
give outCó thể là phát ra âm thanh, mùi hoặc tín hiệu, nên phụ thuộc ngữ cảnh.
pass outỞ Mỹ có nghĩa phát tài liệu, nhưng cũng có nghĩa ngất xỉu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's hand out the small tasks so nobody gets overloaded.

Chúng ta hãy phân chia các nhiệm vụ nhỏ để không ai bị quá tải.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand outhand‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gets overloadedgets‿overloadedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

We handed out the snacks to everyone at the park.

Chúng tôi đã phát đồ ăn nhẹ cho mọi người ở công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed outhanded‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • everyone ateveryone‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please hand out the cards after the talk ends.

Vui lòng phát thẻ sau khi buổi nói chuyện kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand outhand‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cards aftercards‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • talk endstalk‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand out the papersphát giấy bài
hand them outphát chúng ra
hand out snacksphát đồ ăn nhẹ
hand out flyersphát tờ rơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2