shake out

ʃeɪk aʊt
shayk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giũ ra, phủi sạch

Cách dùng · Usage

Shake out diễn tả cầm một vật và giũ mạnh để bụi, cát hoặc đồ nhỏ rơi ra. Ở văn phòng, bạn shake out a keyboard cover; khi học thể thao, shake out a gym towel; ở nhà, shake out a rug trước khi cất. Dễ nhầm với shake off là thoát khỏi cảm giác hay người bám theo. Shake out cần một vật thật bị giũ. Cụm thường thấy: shake out the dust, shake out a bag.

Sắc thái · Nuance

“Giũ ra” khiến người Việt tưởng chỉ là phủi bụi nhẹ bằng tay. Shake out nhấn mạnh cầm vật và lắc cho cát, bụi, đồ nhỏ hoặc nếp gấp rơi/bung ra; rất đời thường, dùng với khăn, thảm, túi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giũ bụi ra khỏi thảm,” người học dễ viết “shake dust out the mat.” Cần giới từ from/of hoặc tân ngữ đúng: “shake the dust out of the mat” hay “shake out the mat.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

shakeChỉ động tác lắc hoặc rung nói chung.
dust offPhủi bụi trên bề mặt, không hợp với nếp gấp hay hơi ẩm.
brush offGạt sạch bằng tay hoặc bàn chải, gợi thao tác quét.
air outĐể thoáng để bay mùi hoặc khô ẩm.
shake outGiũ mạnh để bụi, vật bên trong hoặc nếp gấp bung ra.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Shake out the mats before you store them.

Hãy giũ các tấm thảm trước khi cất chúng đi.

🤝 interview

I shake out bags to check for small items.

Tôi giũ túi để kiểm tra xem có vật nhỏ nào không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shake outshake‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • small itemssmall‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Shake out the cloth before you cover the table.

Hãy giũ tấm vải trước khi bạn phủ lên bàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shake out a towelgiũ một chiếc khăn
shake the sand outgiũ cát ra ngoài
shake out your legslắc chân cho thả lỏng
shake out a blanketgiũ một cái chăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2