Nghĩa · Meaning
chuẩn bị, thiết lập, sắp xếp
Cách dùng · Usage
Set up dùng khi chuẩn bị để việc gì hoạt động hoặc diễn ra đúng. Ở công việc: set up a meeting; học tập: set up a study schedule; đời thường: set up a new phone. Dễ nhầm với make: make tạo ra thứ gì, còn set up là sắp đặt, cài đặt hoặc tổ chức các phần cần thiết. Cụm cố định hay gặp: set up an account.
Sắc thái · Nuance
“Sắp xếp” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là đặt đồ cho gọn. Set up thường bao gồm các bước cần để dùng được hoặc diễn ra được, như kết nối thiết bị, tạo tài khoản, đặt lịch gọi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng trật tự tiếng Việt, người học nói “set the room” thiếu up, làm câu nghe như đặt căn phòng ở đâu đó. Đúng là “set the room up” hoặc “set up the room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you set up a meeting for tomorrow?”
Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp cho ngày mai không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I set up the laptop before the presentation.”
Tôi đã chuẩn bị máy tính xách tay trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sent an email to set up a call.”
Tôi đã gửi email để sắp xếp một cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent an→sent‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →