set something up

set ˈsʌmθɪŋ ʌp
seht·SUHM·thihng·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị, sắp đặt thứ gì đó

Cách dùng · Usage

Set something up nói về chuẩn bị cho một việc chạy được: cài máy trước buổi thuyết trình, đặt lịch họp video, dựng bàn ghế cho sự kiện. Rất tự nhiên trong đời sống và công việc.

Sắc thái · Nuance

“Chuẩn bị” trong tiếng Việt rất rộng, nhưng set something up nhấn vào việc sắp xếp để nó có thể diễn ra hoặc hoạt động: cuộc họp, tài khoản, thiết bị. Không chỉ là chuẩn bị tinh thần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần tân ngữ chen giữa, người học nói “set up it”. Với đại từ phải tách cụm động từ: “set it up”. Với danh từ có thể nói “set up the call” hoặc “set the call up.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

prepareChuẩn bị nói chung, chưa chắc đã lắp đặt hay cấu hình xong.
arrangeSắp xếp lịch, chỗ ngồi hoặc kế hoạch theo trật tự.
installCài phần mềm hoặc thiết bị, hẹp và kỹ thuật hơn.
organizeTổ chức sự kiện hoặc sắp xếp tài liệu có hệ thống.
set upChuẩn bị, lắp đặt, cấu hình hoặc sắp lịch cho một việc.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

They set the video call up for ten.

Họ đã sắp xếp cuộc gọi video vào lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call upcall‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I set the laptop up before the presentation.

Tôi đã chuẩn bị máy tính xách tay trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laptop uplaptop‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you set the chairs up in a circle?

Bạn xếp ghế thành vòng tròn được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chairs upchairs‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set up a meetingsắp xếp cuộc họp
set up an accounttạo tài khoản
set up the equipmentlắp đặt thiết bị
set up automatic paymentsthiết lập thanh toán tự động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2