service window
Nghĩa · Meaning
quầy dịch vụ (cửa tiếp nhận)
Cách dùng · Usage
Thường gặp ở nơi có quầy đánh số như ngân hàng, bưu điện, cơ quan hành chính. Nói go to service window 3 khi đến lượt hoặc hỏi quầy nào xử lý hồ sơ.
Sắc thái · Nuance
“Quầy dịch vụ” có thể làm người Việt nghĩ đến quầy bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng. Service window là ô/cửa ở cơ quan, ga, ngân hàng, nơi nhân viên xử lý thủ tục.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “cửa số dịch vụ” theo từng chữ, người học có thể viết “service door” hoặc “service counter”. Nếu là ô tiếp nhận có số gọi, nói “go to the service window.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Go to service window three when your number is called.”
Đến quầy dịch vụ số ba khi số của bạn được gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- number is→number‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Which service window handles license renewals?”
Quầy dịch vụ nào xử lý gia hạn bằng lái?
“The service window closes for lunch from noon to one.”
Quầy dịch vụ đóng cửa nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →