shop for

ʃɑːp fɔːr
shahp·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi mua sắm thứ gì đó

Cách dùng · Usage

Shop for nhấn mạnh việc tìm mua một món cụ thể, thường so sánh giá, kiểu hoặc lựa chọn. Ở công việc: shop for a suit before an interview. Khi học: shop for notebooks for class. Đời thường: shop for groceries after work. Dễ nhầm với buy: buy là đã mua xong, còn shop for có thể chỉ đang tìm. Cụm tự nhiên: shop for clothes, shop for a gift.

Sắc thái · Nuance

Với “đi mua sắm”, người Việt có thể hiểu là đã mua xong. Shop for nhấn mạnh việc tìm mua hoặc chọn món, chưa chắc đã mua; văn nói tự nhiên, thường đi với món cần tìm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi mua áo” dùng động từ mua, người học viết “I bought for a shirt” khi chỉ đang tìm. Đúng là “I shopped for a shirt”; buy chỉ dùng khi đã mua.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buyNhấn vào kết quả đã mua và trả tiền.
look forTìm kiếm nói chung, không nhất thiết có ý định mua.
browseXem quanh không có mục tiêu mua rõ ràng.
compare pricesChỉ hành động hẹp là so sánh giá giữa các lựa chọn.
shop forTìm và cân nhắc lựa chọn với mục đích mua.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I shopped for a simple shirt before the interview.

Tôi đi mua một chiếc áo sơ mi đơn giản trước buổi phỏng vấn.

📊 presentation

She shopped for markers for the presentation board.

Cô ấy đi mua bút dạ cho bảng thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We shopped for snacks for the afternoon meeting.

Chúng tôi đi mua đồ ăn vặt cho cuộc họp buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shop for groceriesđi mua thực phẩm
shop for a gifttìm mua quà
shop for new shoestìm mua giày mới
shop for the best pricetìm giá tốt nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2