show off

ʃoʊ ɔːf
shoh·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khoe khoang, phô trương

Cách dùng · Usage

Show off thường mang sắc thái khoe khoang: người nói nghĩ ai đó cố làm người khác chú ý đến tiền, tài năng hay đồ mới. Ở công việc: show off in a team email nghe thiếu khiêm tốn. Khi học: a student shows off after getting the highest score. Đời thường: someone shows off a new phone. Dễ nhầm với show: show chỉ cho xem; show off là phô trương. Cụm quen: show off your skills.

Sắc thái · Nuance

“Khoe” trong tiếng Việt có thể trung tính như khoe tin vui, nhưng show off thường mang sắc thái chê: cố gây ấn tượng, phô trương quá mức. Chỉ đôi khi trung tính khi nói làm nổi bật thiết kế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng show cho “khoe”: “He showed his new phone” nghe như chỉ đưa cho xem. Nếu muốn nói khoe khoang, dùng phrasal verb: “He showed off his new phone.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bragTập trung vào khoe thành tích bằng lời nói và thường mang sắc thái tiêu cực.
boastTrang trọng hơn brag một chút, là nói về mình với vẻ tự hào.
displayTrung tính hơn, chỉ việc trưng bày hoặc cho người khác thấy.
demonstrateDùng khi thể hiện năng lực hoặc chức năng để chứng minh điều gì.
show offNhấn vào việc dùng lời nói, hành động hoặc đồ vật để thu hút sự chú ý và nổi bật.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

He showed off his new lunch box.

Anh ấy khoe chiếc hộp cơm mới của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed offshowed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do not show off in the email.

Đừng khoe khoang trong email.

🤝 interview

Show off your skills politely.

Hãy phô diễn kỹ năng của bạn một cách lịch sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Show offshow‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politelypoliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

show off a new carkhoe xe mới
show off your skillsphô diễn kỹ năng
stop showing offđừng khoe khoang nữa
show off the designlàm nổi bật thiết kế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2