shut down

ʃʌt daʊn
shuht·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tắt máy, tắt nguồn

Cách dùng · Usage

Khi nói về máy móc hoặc hệ thống, “shut down” nghĩa là tắt hẳn theo cách có kiểm soát. Ở văn phòng, bạn shut down máy tính sau cuộc họp; khi học, shut down laptop ở thư viện; ở nhà, shut down máy chơi game trước khi ngủ. Dễ lẫn với “turn off”: “shut down” hợp với máy tính/hệ thống hơn. Cụm quen thuộc: “shut down the computer”.

Sắc thái · Nuance

“Tắt máy” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, nhưng shut down nghe có quy trình hơn: tắt hẳn máy tính, hệ thống, thiết bị. Nó không phải cách nói tự nhiên cho tắt đèn hay tắt TV nhanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn offTắt đèn, TV, âm thanh hoặc chức năng nói chung.
shut downTắt cả hệ thống, máy hoặc thiết bị theo nghĩa kết thúc hoạt động.
power offNgắt nguồn theo cách kỹ thuật, hợp với hướng dẫn thiết bị.
closeĐóng cửa sổ hoặc ứng dụng, không nhất thiết tắt cả máy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Shut down the laptop after the meeting.

Hãy tắt máy tính xách tay sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laptop afterlaptop‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I shut down my computer before lunch.

Tôi đã tắt máy tính trước bữa trưa.

📊 presentation

She shut down the projector after the presentation.

Cô ấy đã tắt máy chiếu sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • projector afterprojector‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shut down the laptoptắt hẳn laptop
shut the system downtắt hệ thống
shut down temporarilytạm ngừng hoạt động
shut down after the meetingtắt sau cuộc họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2