Nghĩa · Meaning
tắt máy, tắt nguồn
Cách dùng · Usage
Khi nói về máy móc hoặc hệ thống, “shut down” nghĩa là tắt hẳn theo cách có kiểm soát. Ở văn phòng, bạn shut down máy tính sau cuộc họp; khi học, shut down laptop ở thư viện; ở nhà, shut down máy chơi game trước khi ngủ. Dễ lẫn với “turn off”: “shut down” hợp với máy tính/hệ thống hơn. Cụm quen thuộc: “shut down the computer”.
Sắc thái · Nuance
“Tắt máy” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, nhưng shut down nghe có quy trình hơn: tắt hẳn máy tính, hệ thống, thiết bị. Nó không phải cách nói tự nhiên cho tắt đèn hay tắt TV nhanh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Shut down the laptop after the meeting.”
Hãy tắt máy tính xách tay sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- laptop after→laptop‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I shut down my computer before lunch.”
Tôi đã tắt máy tính trước bữa trưa.
“She shut down the projector after the presentation.”
Cô ấy đã tắt máy chiếu sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- projector after→projector‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →