sign for

saɪn fɔːr
seyen·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ký nhận

Cách dùng · Usage

Sign for dùng khi bạn ký để xác nhận đã nhận một món hàng, thư bảo đảm hoặc tài liệu được giao. Ở công việc: lễ tân ký nhận thiết bị; ở học tập: sinh viên nhận hồ sơ từ trường; đời thường: hàng xóm ký nhận gói hàng. Dễ nhầm với sign: sign chỉ ký tên nói chung, còn sign for luôn có vật được nhận thay hoặc nhận chính thức. Cụm phổ biến: “sign for the package”.

Sắc thái · Nuance

“Ký nhận” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là ký tên chung chung. “Sign for” nhấn mạnh việc ký để xác nhận đã nhận món cụ thể, thường là bưu kiện/thư; trung tính, dùng trong giao nhận và lễ tân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ký nhận bưu kiện” không cần giới từ, người học viết “sign the package”. Câu đó nghe như ký lên cái hộp. Đúng là “sign for the package” khi xác nhận đã nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

signChỉ hành động ký tên, chưa nói rõ nhận món gì.
receiveLà nhận đồ, nhưng không nói có ký xác nhận hay không.
accept deliveryTrang trọng hơn, nghĩa là nhận hàng giao đến theo cách chính thức.
acknowledge receiptRất trang trọng, xác nhận bằng văn bản rằng đã nhận.
sign forNói đơn giản việc ký tên để xác nhận đã nhận đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you sign for the package if it arrives while I'm out?

Bạn có thể ký nhận bưu kiện nếu nó đến trong lúc tôi ra ngoài không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • package ifpackage‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it arrivesit‿arrivesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • while I'mwhile‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks who can sign for the package.

Email hỏi ai có thể ký nhận bưu kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She signs for the projector at reception.

Cô ấy ký nhận máy chiếu ở quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • projector atprojector‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign for a packageký nhận một gói hàng
sign for deliveryký xác nhận giao hàng
sign for the letterký nhận lá thư
someone needs to sign for itcần ai đó ký nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2