sign someone in

saɪn ˈsʌmwʌn ɪn
seyen·SUHM·wuhn·ihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm thủ tục đăng ký (vào) cho ai đó

Cách dùng · Usage

Nói khi ghi tên ai để họ được vào hoặc bắt đầu tham gia: lễ tân đăng ký khách, giáo viên điểm danh học sinh đến muộn, hoặc bạn nhập thông tin người thân ở phòng khám.

Sắc thái · Nuance

“Làm thủ tục đăng ký cho ai” nghe rộng hơn tiếng Anh. “Sign someone in” là ghi tên/xác nhận người đó đã đến, thường tại lễ tân, lớp học, sự kiện; không hàm ý tạo tài khoản mới.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt người sau động từ “đăng ký cho khách”, người học viết “sign in the visitor”. Đúng là tách cụm: “sign the visitor in” hoặc “sign her in at reception”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

check someone inLàm thủ tục đến nơi ở khách sạn, sân bay, bệnh viện hoặc sự kiện.
sign someone inGhi tên hoặc làm thủ tục cho ai được phép vào.
register someoneĐăng ký tên và thông tin chính thức vào danh sách hoặc hệ thống.
log someone inĐăng nhập cho ai vào tài khoản hoặc môi trường máy tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please sign the visitor in before the meeting.

Vui lòng làm thủ tục đăng ký cho khách vào trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The receptionist signed us in before lunch.

Nhân viên lễ tân đã đăng ký cho chúng tôi vào trước bữa trưa.

🤝 interview

They signed me in for the interview.

Họ đã làm thủ tục đăng ký cho tôi vào để phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign the visitor inghi tên khách vào
sign her in at receptionđăng ký cô ấy ở lễ tân
sign students inghi danh học sinh vào
sign someone in for the eventđăng ký ai vào sự kiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2