sign someone in
Nghĩa · Meaning
làm thủ tục đăng ký (vào) cho ai đó
Cách dùng · Usage
Nói khi ghi tên ai để họ được vào hoặc bắt đầu tham gia: lễ tân đăng ký khách, giáo viên điểm danh học sinh đến muộn, hoặc bạn nhập thông tin người thân ở phòng khám.
Sắc thái · Nuance
“Làm thủ tục đăng ký cho ai” nghe rộng hơn tiếng Anh. “Sign someone in” là ghi tên/xác nhận người đó đã đến, thường tại lễ tân, lớp học, sự kiện; không hàm ý tạo tài khoản mới.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt người sau động từ “đăng ký cho khách”, người học viết “sign in the visitor”. Đúng là tách cụm: “sign the visitor in” hoặc “sign her in at reception”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please sign the visitor in before the meeting.”
Vui lòng làm thủ tục đăng ký cho khách vào trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The receptionist signed us in before lunch.”
Nhân viên lễ tân đã đăng ký cho chúng tôi vào trước bữa trưa.
“They signed me in for the interview.”
Họ đã làm thủ tục đăng ký cho tôi vào để phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →