Nghĩa · Meaning
ngồi xuống
Cách dùng · Usage
Sit down được dùng khi ai đó chuyển từ đứng sang ngồi, thường trong lời mời, hướng dẫn hoặc kể lại hành động. Ở công việc: Please sit down trước buổi phỏng vấn. Khi học: giáo viên bảo cả lớp sit down. Đời thường: bạn nói với khách vào nhà. Dễ nhầm với sit: sit chỉ trạng thái đang ngồi; sit down nhấn mạnh động tác ngồi xuống. Cụm thường nghe: sit down and relax.
Sắc thái · Nuance
“Ngồi xuống” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là lời mời lịch sự. Sit down là hành động chuyển từ đứng sang ngồi; trong mệnh lệnh có thể trung tính, thân mật, hoặc hơi áp đặt tùy giọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please sit down and tell me about yourself.”
Mời bạn ngồi xuống và giới thiệu về bản thân.
“Everyone sat down before the meeting started.”
Mọi người đã ngồi xuống trước khi cuộc họp bắt đầu.
“Let's sit down near the window.”
Mình ngồi gần cửa sổ đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →