sit down

sɪt daʊn
siht·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi xuống

Cách dùng · Usage

Sit down được dùng khi ai đó chuyển từ đứng sang ngồi, thường trong lời mời, hướng dẫn hoặc kể lại hành động. Ở công việc: Please sit down trước buổi phỏng vấn. Khi học: giáo viên bảo cả lớp sit down. Đời thường: bạn nói với khách vào nhà. Dễ nhầm với sit: sit chỉ trạng thái đang ngồi; sit down nhấn mạnh động tác ngồi xuống. Cụm thường nghe: sit down and relax.

Sắc thái · Nuance

“Ngồi xuống” trong tiếng Việt đôi khi chỉ là lời mời lịch sự. Sit down là hành động chuyển từ đứng sang ngồi; trong mệnh lệnh có thể trung tính, thân mật, hoặc hơi áp đặt tùy giọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sitCó thể là ngồi xuống hoặc đang ngồi, nên không luôn chỉ chuyển động.
have a seatLời mời ngồi lịch sự, hợp ở văn phòng, bệnh viện hoặc phỏng vấn.
be seatedTrang trọng, thường dùng trong thông báo hoặc sự kiện chính thức.
sit downChỉ trực tiếp hành động hạ người xuống ghế hoặc xuống chỗ ngồi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Please sit down and tell me about yourself.

Mời bạn ngồi xuống và giới thiệu về bản thân.

💡 meeting

Everyone sat down before the meeting started.

Mọi người đã ngồi xuống trước khi cuộc họp bắt đầu.

💡 lunch

Let's sit down near the window.

Mình ngồi gần cửa sổ đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit down on the sofangồi xuống ghế sofa
sit down at the tablengồi vào bàn
ask everyone to sit downmời mọi người ngồi
sit down quietlyngồi xuống yên lặng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2