sit through

sɪt θruː
siht·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi nghe (hay xem) đến hết

Cách dùng · Usage

Dùng khi phải ngồi nghe hoặc xem hết một việc dài, chán hay khó chịu: họp, bài thuyết trình, phim, lễ. Thường hàm ý chịu đựng đến cuối hơn là thật sự thích.

Sắc thái · Nuance

“Ngồi nghe đến hết” nghe khá trung tính trong tiếng Việt. Sit through thường hàm ý phải chịu đựng một buổi dài, chán, khó chịu nhưng vẫn ở lại đến cuối, không chỉ đơn giản là tham dự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attendTrung lập và chính thức, chỉ việc có mặt ở lớp, họp hoặc sự kiện.
watchTập trung vào hành động xem phim, biểu diễn hoặc chương trình.
endureRất mạnh, nói chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn.
stay forNói ở lại đến một thời điểm hay hết một phần chương trình.
sit throughGợi phải ngồi đến hết dù thấy chán, dài hoặc khó chịu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We sat through a long presentation.

Chúng tôi đã ngồi nghe một bài thuyết trình dài đến hết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through athrough‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I sat through the whole meeting.

Tôi đã ngồi dự trọn cuộc họp đến hết.

🤝 interview

She sat through two interviews.

Cô ấy đã ngồi dự hết hai cuộc phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit through a meetingchịu hết một cuộc họp
sit through a long lecturengồi hết bài giảng dài
sit through the whole moviexem hết cả phim
hard to sit throughkhó mà ngồi hết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2