Nghĩa · Meaning
ngồi nghe (hay xem) đến hết
Cách dùng · Usage
Dùng khi phải ngồi nghe hoặc xem hết một việc dài, chán hay khó chịu: họp, bài thuyết trình, phim, lễ. Thường hàm ý chịu đựng đến cuối hơn là thật sự thích.
Sắc thái · Nuance
“Ngồi nghe đến hết” nghe khá trung tính trong tiếng Việt. Sit through thường hàm ý phải chịu đựng một buổi dài, chán, khó chịu nhưng vẫn ở lại đến cuối, không chỉ đơn giản là tham dự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We sat through a long presentation.”
Chúng tôi đã ngồi nghe một bài thuyết trình dài đến hết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through a→through‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sat through the whole meeting.”
Tôi đã ngồi dự trọn cuộc họp đến hết.
“She sat through two interviews.”
Cô ấy đã ngồi dự hết hai cuộc phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →