sing along

sɪŋ əˈlɔːŋ
sihng·uh·LAWNG3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hát theo một bài hát

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn hát theo nhạc đang phát, không nhất thiết biểu diễn chính. Hay dùng ở karaoke, buổi hòa nhạc, lớp học trẻ em, hoặc lúc mọi người cùng hát bài quen thuộc.

Sắc thái · Nuance

“Hát theo” trong tiếng Việt có thể nghe như hát nhép hoặc hát nhỏ theo bản gốc. Sing along nhấn mạnh hát cùng lúc với nhạc hay người khác, thường thân mật, vui vẻ, không phải biểu diễn solo chuyên nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

singTừ chung nhất cho việc hát, không nói rõ là hát theo bài đang nghe.
humNgân nga giai điệu khi ngậm miệng hoặc không hát rõ lời.
chantLặp lại khẩu hiệu hay câu ngắn có nhịp, không phải hát theo ca khúc.
join inChỉ việc tham gia nói chung, có thể là trò chơi, trò chuyện hoặc bài hát.
sing alongHát theo một bài đang phát hoặc người khác đang hát.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

For the café job, I said I could sing along with guests.

Đối với công việc ở quán cà phê, tôi nói rằng mình có thể hát theo cùng khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • job Ijob‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said Isaid‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sing alongsing‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The audience sang along at the product event.

Khán giả hát theo tại sự kiện ra mắt sản phẩm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sang alongsang‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • product eventproduct‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We sang along softly at the team party after the meeting.

Chúng tôi khe khẽ hát theo tại buổi tiệc của nhóm sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sang alongsang‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sing along to a songhát theo một bài
sing along with the musichát theo nhạc
the crowd sang alongđám đông hát theo
sing along in the carhát theo trong xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2