Nghĩa · Meaning
đăng xuất; ghi sổ ra về
Cách dùng · Usage
Sign out dùng khi rời khỏi tài khoản, hệ thống hoặc nơi có sổ đăng ký ra vào. Ở công ty, sign out of a shared computer; trong thư viện trường, sign out before leaving the lab; ở phòng gym, sign out at the front desk. Dễ nhầm với log out: log out chủ yếu là tài khoản điện tử, còn sign out cũng dùng cho việc ghi nhận bạn đã ra về. Cụm hay gặp: sign out of email, sign out sheet.
Sắc thái · Nuance
“Đăng xuất” chưa đủ vì “sign out” còn là ghi sổ lúc rời tòa nhà, lớp, cuộc họp. Từ này trung tính, dùng trong công sở, trường học và máy tính; không phải “ký ra” theo nghĩa ký tên rời đi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “đăng xuất email” không có giới từ, nên dễ viết “sign out your email”. Với dịch vụ, cần “sign out of your email/account”; với sổ lễ tân là “sign out at reception”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please sign out after the meeting.”
Vui lòng ghi sổ ra về sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sign out→sign‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sign out of your email on this computer.”
Hãy đăng xuất email của bạn trên máy tính này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sign out→sign‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your email→your‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- computer→compuᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He signed out after the presentation.”
Anh ấy đã ghi sổ ra về sau buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- signed out→signed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →