Nghĩa · Meaning
ký để trao (từ bỏ) quyền
Cách dùng · Usage
Dùng khi ký giấy tờ mà đồng ý mất hoặc chuyển quyền nào đó: quyền sở hữu, quyền khiếu nại, hay quyền dùng hình ảnh. Thường mang sắc thái cảnh báo: phải đọc kỹ trước khi ký.
Sắc thái · Nuance
“Ký để trao quyền” chưa đủ mạnh: sign away thường mang sắc thái mất hoặc từ bỏ quyền lợi pháp lý bằng chữ ký, đôi khi bất lợi. Nó cảnh báo rằng ký xong bạn không còn quyền đó nữa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể nói “sign your rights” vì bỏ mất ý “away”. Câu đó không có nghĩa từ bỏ. Phải nói “sign away your rights” hoặc “give up your rights by signing.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not sign away your rights too quickly.”
Đừng vội ký từ bỏ các quyền của bạn.
“Read it before you sign anything away.”
Hãy đọc kỹ trước khi ký từ bỏ bất cứ điều gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Read it→read‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign anything→sign‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will not sign away my weekend time.”
Tôi sẽ không ký từ bỏ thời gian cuối tuần của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →