sign away

saɪn əˈweɪ
seyen·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ký để trao (từ bỏ) quyền

Cách dùng · Usage

Dùng khi ký giấy tờ mà đồng ý mất hoặc chuyển quyền nào đó: quyền sở hữu, quyền khiếu nại, hay quyền dùng hình ảnh. Thường mang sắc thái cảnh báo: phải đọc kỹ trước khi ký.

Sắc thái · Nuance

“Ký để trao quyền” chưa đủ mạnh: sign away thường mang sắc thái mất hoặc từ bỏ quyền lợi pháp lý bằng chữ ký, đôi khi bất lợi. Nó cảnh báo rằng ký xong bạn không còn quyền đó nữa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “sign your rights” vì bỏ mất ý “away”. Câu đó không có nghĩa từ bỏ. Phải nói “sign away your rights” hoặc “give up your rights by signing.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

signChỉ hành động ký tên để xác nhận tài liệu.
give upNói từ bỏ quyền hay cơ hội nói chung, không nhất thiết có giấy tờ.
waiveTrang trọng và pháp lý, là chính thức từ bỏ quyền hoặc yêu cầu.
transferNói chuyển quyền sở hữu hoặc quyền hạn cho bên khác.
sign awayNhấn mạnh việc ký giấy khiến mình mất quyền hoặc tài sản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Do not sign away your rights too quickly.

Đừng vội ký từ bỏ các quyền của bạn.

💡 email

Read it before you sign anything away.

Hãy đọc kỹ trước khi ký từ bỏ bất cứ điều gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Read itread‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sign anythingsign‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I will not sign away my weekend time.

Tôi sẽ không ký từ bỏ thời gian cuối tuần của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign away your rightský từ bỏ quyền
sign away ownershipký nhượng quyền sở hữu
sign away controlký mất quyền kiểm soát
refuse to sign away a claimtừ chối bỏ yêu cầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2