sign onto

saɪn ˈɑːntuː
seyen·AHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đăng nhập vào hệ thống

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói việc vào tài khoản hay hệ thống bằng tên đăng nhập, mật khẩu. Bạn có thể sign onto mạng công ty buổi sáng, trang lớp học online, hoặc cổng ngân hàng để xem thông tin.

Sắc thái · Nuance

“Đăng nhập vào hệ thống” chỉ là một phần. “Sign onto” cũng thường nghĩa là đồng ý tham gia, ủng hộ hoặc gắn tên vào kế hoạch/tuyên bố; sắc thái trang trọng hơn “join” một chút.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “đăng nhập” giống “sign into”, người Việt có thể nói “sign onto your account” trong mọi trường hợp. Với tài khoản cá nhân, tự nhiên hơn là “sign into your account”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

joinTừ rộng cho tham gia nhóm, kế hoạch hoặc hoạt động.
agree toNói đồng ý với đề nghị hay điều kiện, không nhất thiết tham gia chính thức.
subscribe toHợp khi đăng ký dịch vụ, kênh tin hoặc bản tin.
endorseTrang trọng, nghĩa là công khai ủng hộ một ý tưởng hoặc người.
sign ontoDùng khi chính thức tham gia kế hoạch, tài liệu hoặc dịch vụ bằng việc đăng ký.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Sign onto the system again after lunch.

Hãy đăng nhập lại vào hệ thống sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sign ontosign‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • system againsystem‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explains how to sign onto the site.

Email giải thích cách đăng nhập vào trang web.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainsemail‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sign ontosign‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Sign onto the video room before the interview.

Hãy đăng nhập vào phòng video trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign onto a projecttham gia một dự án
sign onto the planđồng ý kế hoạch
sign onto a statementký ủng hộ tuyên bố
sign onto the serviceđăng nhập dịch vụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2