Nghĩa · Meaning
đăng nhập vào hệ thống
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói việc vào tài khoản hay hệ thống bằng tên đăng nhập, mật khẩu. Bạn có thể sign onto mạng công ty buổi sáng, trang lớp học online, hoặc cổng ngân hàng để xem thông tin.
Sắc thái · Nuance
“Đăng nhập vào hệ thống” chỉ là một phần. “Sign onto” cũng thường nghĩa là đồng ý tham gia, ủng hộ hoặc gắn tên vào kế hoạch/tuyên bố; sắc thái trang trọng hơn “join” một chút.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “đăng nhập” giống “sign into”, người Việt có thể nói “sign onto your account” trong mọi trường hợp. Với tài khoản cá nhân, tự nhiên hơn là “sign into your account”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sign onto the system again after lunch.”
Hãy đăng nhập lại vào hệ thống sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sign onto→sign‿ontoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- system again→system‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email explains how to sign onto the site.”
Email giải thích cách đăng nhập vào trang web.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explains→email‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sign onto→sign‿ontoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sign onto the video room before the interview.”
Hãy đăng nhập vào phòng video trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →