sit up

sɪt ʌp
siht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngồi thẳng lưng

Cách dùng · Usage

Sit up được nói khi ai đó đang ngồi khom hoặc nằm và cần đưa thân người lên thẳng hơn. Ở cuộc họp: ngồi thẳng để trông chú ý; khi học: chỉnh tư thế ở bàn; đời thường: trẻ ngồi thẳng ở bàn ăn. Dễ lẫn với sit down, là ngồi xuống, và stand up, là đứng dậy; sit up tập trung vào lưng và thân trên. Cụm rất thường gặp: sit up straight.

Sắc thái · Nuance

“Ngồi thẳng lưng” nêu tư thế, còn sit up cũng có thể là chuyển người dậy từ nằm sang ngồi. Trong lớp học hay họp, nó mang sắc thái nhắc chỉnh tư thế, đôi khi hơi nghiêm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ngồi thẳng”, người học viết “sit straight” khi nhắc tư thế. Cách tự nhiên là “sit up straight.” “Sit straight” có thể hiểu được nhưng kém cố định hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sit downTừ tư thế đứng chuyển sang ngồi xuống ghế hoặc sàn.
sit upTừ tư thế nằm hoặc tựa chuyển sang ngồi thẳng người.
stand upĐứng dậy hẳn từ tư thế ngồi hoặc nằm.
straighten upChỉnh tư thế hoặc thái độ cho ngay ngắn, nghĩa rộng hơn sit up.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please sit up during the meeting.

Vui lòng ngồi thẳng lưng trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sit upsit‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The child sat up at the lunch table.

Đứa trẻ ngồi thẳng lưng ở bàn ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sat upsat‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Sit up and speak clearly in the interview.

Hãy ngồi thẳng và nói rõ ràng trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sit upsit‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit up straightngồi thẳng lưng
sit up in bedngồi dậy trên giường
help someone sit upđỡ ai ngồi dậy
do sit-upsgập bụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2