slide in

slaɪd ɪn
sleyed·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đẩy nhẹ vào

Cách dùng · Usage

Slide in diễn tả chuyển động đưa vào nhẹ, trơn, thường không nâng mạnh hay đẩy thô. Ở văn phòng, slide in a key card vào máy chấm công; khi học, slide in a worksheet vào bìa hồ sơ; đời thường, slide in a tray vào lò nướng. Dễ nhầm với put in: put in chỉ đặt vào nói chung, còn slide in nhấn mạnh động tác trượt. Cụm hay dùng: slide in carefully.

Sắc thái · Nuance

“Đẩy nhẹ vào” khiến người Việt nghĩ phải dùng tay đẩy một vật. Slide in rộng hơn: người hoặc vật di chuyển trơn, kín đáo hoặc vừa khít vào chỗ; có thể là bước vào ghế, luồn thẻ, chen vào giữa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “vào trong ghế,” người học dễ nói “slide in the seat” khi muốn ngồi vào chỗ. Với chỗ ngồi, dùng into: “She slid into a seat.” Với thẻ, nói “slide in the card.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTrang trọng và chung, chỉ đi vào mà không nói cách chuyển động.
slip inGợi đi vào lặng lẽ, lén hoặc rất tự nhiên.
squeeze inNói chen vào khi thiếu không gian hoặc thời gian.
insertTrang trọng, dùng cho đưa vật hoặc dữ liệu vào bên trong.
slide inGợi vật trượt vào êm và rõ hình ảnh vật lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She slid in quietly after the meeting had already started.

Cô ấy lặng lẽ lẻn vào sau khi cuộc họp đã bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slid inslid‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had alreadyhad‿alreadyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Slide in the card carefully.

Hãy đưa thẻ vào cẩn thận.

💡 lunch

I slid in the tray.

Tôi đã đẩy khay vào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slide in a cardluồn thẻ vào
slide into a seatlách vào ghế
slide in between two peoplelách vào giữa hai người
slide it into placeđẩy khít vào chỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2