slide over

slaɪd ˈoʊvər
sleyed·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đẩy sang bên

Cách dùng · Usage

Slide over nghĩa là dịch người hoặc vật sang một bên bằng chuyển động trượt, thường để chừa chỗ. Ở công việc: slide over your chair in a meeting room. Khi học: slide over the worksheet to your partner. Đời thường: slide over on the sofa. Dễ nhầm với move over: move over chung hơn, không nhất thiết trượt. Cụm hay dùng: slide over a little.

Phân biệt từ đồng nghĩa

move overCách nói chung cho người hoặc vật dịch sang bên.
scoot overThân mật kiểu Mỹ, hay nói với người để nhích sang một chút.
slide overNhấn mạnh chuyển động trượt trên bề mặt, hợp với ghế, băng dài hoặc màn hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Slide over a little so she can sit next to you.

Hãy dịch sang một chút để cô ấy có thể ngồi cạnh bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Slide overslide‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I slide over the plate.

Tôi đẩy chiếc đĩa sang bên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide overslide‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She slides over the table before the presentation.

Cô ấy đẩy chiếc bàn sang bên trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slides overslides‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slide over a littlenhích sang một chút
slide over on the benchnhích trên ghế dài
slide the box overđẩy hộp sang bên
slide over to make roomnhích để chừa chỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2