slide out

slaɪd aʊt
sleyed·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đẩy để rút ra

Cách dùng · Usage

Slide out diễn tả thao tác kéo hoặc đẩy một vật ra ngoài bằng cách trượt theo rãnh hay bề mặt, không nhấc lên. Ở công việc: slide out a drawer from a filing cabinet. Ở học tập: slide out a flashcard from a box. Đời thường: slide out a phone SIM tray. Dễ nhầm với pull out: pull out chỉ kéo ra nói chung; slide out nhấn mạnh chuyển động trượt. Cụm hay gặp: slide out the tray.

Sắc thái · Nuance

“Đẩy để rút ra” có thể làm người Việt nghĩ phải dùng lực mạnh. Slide out suggests a smooth, controlled movement along a surface or slot, like a tray or card, not pulling something out roughly.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pull outRộng hơn, là dùng lực kéo thứ gì ra ngoài.
slide outNhấn mạnh vật trượt ra nhẹ theo rãnh hoặc bề mặt ít ma sát.
take outTập trung vào kết quả lấy vật ra, không nhấn mạnh cách chuyển động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Slide out the keyboard tray.

Rút khay bàn phím ra.

📊 presentation

Please slide out the card.

Xin hãy rút thẻ ra.

💡 lunch

He slid out the drawer.

Anh ấy đã kéo ngăn kéo ra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slide out the traykéo khay trượt ra
slide out a cardrút thẻ trượt ra
slide out from undertrượt ra từ dưới
slide-out shelfkệ kéo trượt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2