Nghĩa · Meaning
đẩy để rút ra
Cách dùng · Usage
Slide out diễn tả thao tác kéo hoặc đẩy một vật ra ngoài bằng cách trượt theo rãnh hay bề mặt, không nhấc lên. Ở công việc: slide out a drawer from a filing cabinet. Ở học tập: slide out a flashcard from a box. Đời thường: slide out a phone SIM tray. Dễ nhầm với pull out: pull out chỉ kéo ra nói chung; slide out nhấn mạnh chuyển động trượt. Cụm hay gặp: slide out the tray.
Sắc thái · Nuance
“Đẩy để rút ra” có thể làm người Việt nghĩ phải dùng lực mạnh. Slide out suggests a smooth, controlled movement along a surface or slot, like a tray or card, not pulling something out roughly.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Slide out the keyboard tray.”
Rút khay bàn phím ra.
“Please slide out the card.”
Xin hãy rút thẻ ra.
“He slid out the drawer.”
Anh ấy đã kéo ngăn kéo ra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →