smooth

smuð
smooth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mượt mà, êm

Cách dùng · Usage

Smooth mô tả bề mặt không gồ ghề, chuyển động êm, hoặc quá trình diễn ra trôi chảy. Ở công ty: a smooth presentation không bị lỗi kỹ thuật. Ở trường: smooth handwriting dễ đọc. Đời thường: smooth skin hoặc a smooth ride trên xe. Dễ nhầm với soft; soft là mềm khi chạm hoặc nghe, còn smooth là mịn/êm, không thô ráp hay gián đoạn. Cụm thường gặp: smooth surface, smooth transition, smooth flight.

Sắc thái · Nuance

“Mượt mà, êm” khiến người Việt nghĩ chủ yếu về tóc, da, xe chạy êm. Smooth also describes events with no problems, such as a process or transition. It sounds positive, controlled, and professional.

Phân biệt từ đồng nghĩa

softGần với cảm giác mềm khi chạm vào hoặc âm thanh nhẹ.
smoothNói bề mặt hoặc quá trình không gồ ghề, không vướng mắc.
gentleChỉ hành động hoặc tính cách không mạnh, không thô bạo.
sleekNhấn mạnh thiết kế bóng mượt, hiện đại và sang.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The flight was smooth and quiet.

Chuyến bay êm ả và yên tĩnh.

💡 nature

The river stones were smooth and round.

Những viên đá cuội bên sông nhẵn và tròn.

💡 technology

The new phone screen feels smooth.

Màn hình điện thoại mới cảm giác mượt mà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smooth surfacebề mặt nhẵn
smooth ridechuyến đi êm
smooth transitionchuyển tiếp trơn tru
smooth processquy trình suôn sẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2