Nghĩa · Meaning
mượt mà, êm
Cách dùng · Usage
Smooth mô tả bề mặt không gồ ghề, chuyển động êm, hoặc quá trình diễn ra trôi chảy. Ở công ty: a smooth presentation không bị lỗi kỹ thuật. Ở trường: smooth handwriting dễ đọc. Đời thường: smooth skin hoặc a smooth ride trên xe. Dễ nhầm với soft; soft là mềm khi chạm hoặc nghe, còn smooth là mịn/êm, không thô ráp hay gián đoạn. Cụm thường gặp: smooth surface, smooth transition, smooth flight.
Sắc thái · Nuance
“Mượt mà, êm” khiến người Việt nghĩ chủ yếu về tóc, da, xe chạy êm. Smooth also describes events with no problems, such as a process or transition. It sounds positive, controlled, and professional.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The flight was smooth and quiet.”
Chuyến bay êm ả và yên tĩnh.
“The river stones were smooth and round.”
Những viên đá cuội bên sông nhẵn và tròn.
“The new phone screen feels smooth.”
Màn hình điện thoại mới cảm giác mượt mà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →