sort something out

sɔːrt ˈsʌmθɪŋ aʊt
sawrt·SUHM·thihng·owt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giải quyết, sắp xếp ổn thỏa việc gì đó

Cách dùng · Usage

Sort something out nghe tự nhiên khi muốn nói xử lý một rắc rối hoặc sắp xếp cho mọi thứ ổn. Ở công việc, IT sorts a login problem out; khi học, nhóm sort out lịch thuyết trình; đời thường, bạn sort out hóa đơn bị tính sai. Dễ nhầm với solve: solve thường nhấn vào tìm đáp án; sort out gồm cả liên hệ, sửa, sắp xếp. Cụm hay gặp: sort it out.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “giải quyết” dễ làm người Việt nghĩ đây là từ trang trọng như xử lý công việc. Thật ra sort something out rất đời thường, thân mật, nghĩa là làm cho rắc rối, giấy tờ, kế hoạch trở nên ổn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fixSửa lỗi hoặc hỏng hóc, hợp với máy móc, mã hoặc vấn đề cụ thể.
solveTìm đáp án cho bài toán hoặc vấn đề lớn.
sort outGỡ rối, sắp xếp và điều chỉnh để mọi thứ hoạt động ổn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

HR sorted my access card out quickly.

Phòng nhân sự đã lo xong thẻ ra vào cho tôi rất nhanh.

📊 presentation

We sorted the sound problem out before the start.

Chúng tôi đã giải quyết vấn đề âm thanh trước khi bắt đầu.

💡 meeting

Can we sort the room issue out today?

Hôm nay chúng ta giải quyết vấn đề phòng họp được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sort it outgiải quyết cho ổn
sort out the problemxử lý vấn đề
sort out the detailssắp xếp chi tiết
sort out a mistakesửa một lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2