sort something out
Nghĩa · Meaning
giải quyết, sắp xếp ổn thỏa việc gì đó
Cách dùng · Usage
Sort something out nghe tự nhiên khi muốn nói xử lý một rắc rối hoặc sắp xếp cho mọi thứ ổn. Ở công việc, IT sorts a login problem out; khi học, nhóm sort out lịch thuyết trình; đời thường, bạn sort out hóa đơn bị tính sai. Dễ nhầm với solve: solve thường nhấn vào tìm đáp án; sort out gồm cả liên hệ, sửa, sắp xếp. Cụm hay gặp: sort it out.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giải quyết” dễ làm người Việt nghĩ đây là từ trang trọng như xử lý công việc. Thật ra sort something out rất đời thường, thân mật, nghĩa là làm cho rắc rối, giấy tờ, kế hoạch trở nên ổn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“HR sorted my access card out quickly.”
Phòng nhân sự đã lo xong thẻ ra vào cho tôi rất nhanh.
“We sorted the sound problem out before the start.”
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề âm thanh trước khi bắt đầu.
“Can we sort the room issue out today?”
Hôm nay chúng ta giải quyết vấn đề phòng họp được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →