specialist

ˈspeʃəlɪst
SPEH·shuh·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bác sĩ chuyên khoa

Cách dùng · Usage

Specialist trong ngữ cảnh y tế là bác sĩ chuyên về một bộ phận hoặc loại bệnh cụ thể. Ở công việc: phòng nhân sự nói employee needs a specialist note; ở học tập: sinh viên y đọc về a lung specialist; đời thường: bác sĩ gia đình refer you to a specialist. Dễ lẫn với expert: expert là người rất giỏi nói chung; specialist ở đây là bác sĩ chuyên khoa. Cụm thường gặp: see a specialist, heart specialist.

Sắc thái · Nuance

“Bác sĩ chuyên khoa” khá đúng, nhưng specialist trong ngữ cảnh y tế nhấn mạnh bác sĩ được đào tạo sâu ở một lĩnh vực và thường gặp sau khi được bác sĩ chính giới thiệu, không phải bác sĩ bất kỳ giỏi hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expertNhấn vào người rất giỏi hoặc có hiểu biết sâu trong một lĩnh vực.
specialistNgười chuyên một lĩnh vực hẹp, trong y tế thường là bác sĩ chuyên khoa.
professionalChỉ người làm nghề và được trả tiền cho công việc đó.
consultantNgười tư vấn chuyên môn, có thể là chuyên gia bên ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 가정의가 다른 의사에게 의뢰

Your doctor will refer you to a heart specialist.

Bác sĩ sẽ giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa tim.

💡 예약 전 의뢰서 필요 여부 확인

Do I need a referral before I see the specialist?

Tôi có cần giấy giới thiệu trước khi gặp bác sĩ chuyên khoa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 전문의 진료 대기 시간을 문의

The specialist is very busy, so the wait is three weeks.

Bác sĩ chuyên khoa rất bận nên phải chờ ba tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • specialist isspecialist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wait iswait‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see a specialistđi gặp bác sĩ chuyên khoa
refer you to a specialistgiới thiệu bạn tới chuyên khoa
IT specialistchuyên viên công nghệ thông tin
heart specialistbác sĩ tim mạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2