Nghĩa · Meaning
bác sĩ chuyên khoa
Cách dùng · Usage
Specialist trong ngữ cảnh y tế là bác sĩ chuyên về một bộ phận hoặc loại bệnh cụ thể. Ở công việc: phòng nhân sự nói employee needs a specialist note; ở học tập: sinh viên y đọc về a lung specialist; đời thường: bác sĩ gia đình refer you to a specialist. Dễ lẫn với expert: expert là người rất giỏi nói chung; specialist ở đây là bác sĩ chuyên khoa. Cụm thường gặp: see a specialist, heart specialist.
Sắc thái · Nuance
“Bác sĩ chuyên khoa” khá đúng, nhưng specialist trong ngữ cảnh y tế nhấn mạnh bác sĩ được đào tạo sâu ở một lĩnh vực và thường gặp sau khi được bác sĩ chính giới thiệu, không phải bác sĩ bất kỳ giỏi hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your doctor will refer you to a heart specialist.”
Bác sĩ sẽ giới thiệu bạn đến bác sĩ chuyên khoa tim.
“Do I need a referral before I see the specialist?”
Tôi có cần giấy giới thiệu trước khi gặp bác sĩ chuyên khoa không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The specialist is very busy, so the wait is three weeks.”
Bác sĩ chuyên khoa rất bận nên phải chờ ba tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- specialist is→specialist‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wait is→wait‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →