Nghĩa · Meaning
đọc từng chữ cái
Cách dùng · Usage
Khi nói qua điện thoại, ở quầy lễ tân hoặc đọc email, người bản ngữ dùng từ này để yêu cầu đọc rõ từng chữ cái của tên, địa chỉ hay mã đặt chỗ để tránh sai chính tả.
Sắc thái · Nuance
“Đọc từng chữ cái” dễ làm người Việt nghĩ là đọc từng “chữ” như âm tiết hoặc từ. Spell out nghĩa là nói rõ từng letter: A, B, C; lịch sự, thực dụng, dùng khi tên, email, địa chỉ dễ nghe nhầm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt gọi cả âm tiết là “chữ”, người học có thể spell email theo tiếng: “mai a còng...” rồi lẫn với read. Đúng: “Could you spell out my email address?” và nói từng chữ cái: m-a-i.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you spell out your last name for me, please?”
Bạn có thể đọc từng chữ cái họ của bạn cho tôi được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spell out→spell‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll spell out the address so there's no typo.”
Tôi sẽ đọc từng chữ cái địa chỉ để không bị sai chính tả.
“She spelled out the website name during the call.”
Cô ấy đã đọc từng chữ cái tên trang web trong cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spelled out→spelled‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- website→websiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →