Nghĩa · Meaning
trải ra
Cách dùng · Usage
“Spread over” diễn tả việc đặt hoặc phân bố nhiều thứ trên một bề mặt hay trong một khoảng rộng. Ở công việc: bản vẽ spread over bàn họp; ở học tập: thẻ từ vựng trải trên sàn để ôn; đời thường: bơ được phết lên bánh mì. Dễ nhầm với “spread out”: nhấn mạnh tách xa nhau; “spread over” thường cần bề mặt/khung chứa. Cụm hay dùng: “spread papers over the table”, “spread butter over toast”.
Sắc thái · Nuance
“Trải ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mở phẳng một vật như khăn hay giấy. Spread over nhấn mạnh phủ hoặc phân bố trên một bề mặt/khoảng thời gian, trung tính, hay dùng trong hướng dẫn và mô tả sắp xếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Spread the sample pages over the front table.”
Hãy trải các trang mẫu ra trên bàn phía trước.
“The plans were spread over the table during the meeting.”
Các bản kế hoạch được trải ra trên bàn trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- spread over→spread‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not spread your bags over the lunch table.”
Đừng trải túi của bạn ra trên bàn ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →