spread over

spred ˈoʊvər
sprehd·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trải ra

Cách dùng · Usage

“Spread over” diễn tả việc đặt hoặc phân bố nhiều thứ trên một bề mặt hay trong một khoảng rộng. Ở công việc: bản vẽ spread over bàn họp; ở học tập: thẻ từ vựng trải trên sàn để ôn; đời thường: bơ được phết lên bánh mì. Dễ nhầm với “spread out”: nhấn mạnh tách xa nhau; “spread over” thường cần bề mặt/khung chứa. Cụm hay dùng: “spread papers over the table”, “spread butter over toast”.

Sắc thái · Nuance

“Trải ra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mở phẳng một vật như khăn hay giấy. Spread over nhấn mạnh phủ hoặc phân bố trên một bề mặt/khoảng thời gian, trung tính, hay dùng trong hướng dẫn và mô tả sắp xếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coverTập trung vào kết quả là che phủ, không nhấn mạnh cách lan ra.
spread overCho thấy thứ gì đó lan rộng hoặc phân bố trên một phạm vi.
extend overTrang trọng hơn, hay dùng với khoảng thời gian hoặc khoảng cách kéo dài.
spread outNhấn vào các phần nằm tách nhau, còn spread over nói chúng phủ khắp một phạm vi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Spread the sample pages over the front table.

Hãy trải các trang mẫu ra trên bàn phía trước.

💡 meeting

The plans were spread over the table during the meeting.

Các bản kế hoạch được trải ra trên bàn trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spread overspread‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Do not spread your bags over the lunch table.

Đừng trải túi của bạn ra trên bàn ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spread over several dayskéo dài nhiều ngày
spread butter over breadphết bơ lên bánh
spread payments over timechia tiền trả dần
spread over a large areatrải rộng một vùng lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2