stand by for

staend baɪ fɔːr
sta·ehnd·beye·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ sẵn để đón nhận ~

Cách dùng · Usage

Stand by for dùng khi người nói muốn bạn chờ trong trạng thái sẵn sàng vì thông tin hoặc hành động có thể đến rất sớm. Ở công việc: chờ email của sếp; trong học tập: chờ đổi phòng thi; đời thường: chờ thông báo cổng lên máy bay. Dễ nhầm với wait for: wait chỉ là chờ, còn stand by for có ý phải chú ý và phản ứng nhanh. Cụm quen thuộc: stand by for updates.

Sắc thái · Nuance

“Chờ sẵn” nghe như chỉ đứng đó đợi. Stand by for mang sắc thái thông báo, hàng không, quân sự hoặc công sở: hãy tạm chờ nhưng phải sẵn sàng nhận cập nhật, lệnh, email hoặc bước tiếp theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chờ email của tôi”, người học hay viết “stand by my email”. Cần for khi chờ điều sắp tới: “Please stand by for my email.” Không bỏ for sau cụm động từ này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wait forCách nói chờ đợi chung, không nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng.
be on standbyDiễn tả trạng thái chờ lệnh để có thể hành động ngay.
prepare forLà chuẩn bị cho điều gì đó, nhưng không nhất thiết đang chờ tín hiệu.
stand by forKết hợp ý sẵn sàng và chờ tín hiệu hoặc bước tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Stand by for a room change.

Hãy chờ sẵn để đổi phòng.

💡 email

Please stand by for my email.

Vui lòng chờ email của tôi.

📊 presentation

The tech team stood by for problems.

Đội kỹ thuật túc trực đề phòng sự cố.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand by for updateschờ cập nhật mới
stand by for boardingchờ lên máy bay
stand by for further noticechờ thông báo sau
stand by for instructionschờ chỉ dẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2