stand up to

stænd ʌp tuː
stand·uhp·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đương đầu, đứng lên chống lại

Cách dùng · Usage

Stand up to diễn tả việc đối mặt một người, áp lực hoặc hành vi sai trái mà không lùi bước. Ở công việc: stand up to a rude client là giữ bình tĩnh nhưng không để bị xúc phạm. Trong học tập: stand up to bullying ở trường. Đời thường: stand up to family pressure khi bị ép quyết định. Dễ nhầm với stand up: stand up chỉ đứng dậy; stand up to luôn có đối tượng cần chống lại. Cụm hay gặp: stand up to pressure.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đương đầu” dễ khiến người Việt nghĩ luôn là đánh nhau hay phản kháng lớn. Stand up to thường là nói hoặc giữ lập trường bình tĩnh, khá mạnh mẽ, dùng được với người, áp lực, chỉ trích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confrontMạnh hơn, là trực tiếp đối mặt và nêu vấn đề với ai đó.
resistNói rộng việc chống lại áp lực, tấn công hoặc cả cám dỗ bên trong.
stand up toNhấn mạnh can đảm chống lại người mạnh hơn hoặc có tính đe dọa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She stood up to unfair comments.

Cô ấy đứng lên chống lại những lời nhận xét bất công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stood upstood‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I can stand up to pressure.

Tôi có thể chịu đựng được áp lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stand upstand‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We should stand up to rude messages.

Chúng ta nên đương đầu với những tin nhắn thô lỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand upstand‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand up to a bullyđứng lên chống kẻ bắt nạt
stand up to pressurechịu được áp lực
stand up to heatchịu được nhiệt
stand up to criticismchịu được chỉ trích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2