stay in

steɪ ɪn
stay·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ở trong, không ra ngoài

Cách dùng · Usage

Stay in diễn tả việc ở lại trong nhà, văn phòng hoặc một nơi kín thay vì ra ngoài. Ở công việc, bạn stay in the office để họp muộn; khi học, sinh viên stay in the library vì mưa; đời thường, gia đình stay in tối thứ Sáu để xem phim. Dễ nhầm với stay at: stay at nêu địa điểm lưu trú, như stay at a hotel, còn stay in nhấn mạnh không ra ngoài. Cụm tự nhiên: stay in tonight.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ở trong” dễ khiến người Việt hiểu chỉ vị trí bên trong nhà. Trong tiếng Anh, stay in nhấn mạnh lựa chọn không đi chơi/ra ngoài, sắc thái đời thường, thường đối lập với go out.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay homeNói rõ ở nhà, rất phổ biến trong hội thoại Mỹ.
remain indoorsTrang trọng như thông báo hoặc hướng dẫn yêu cầu ở trong nhà.
stay insideHợp với lời nhắc an toàn hoặc nói với trẻ là đừng ra ngoài.
stay inGợi lựa chọn không đi ra ngoài mà ở trong để nghỉ hoặc làm việc riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We stayed in for lunch because of the rain.

Chúng tôi ở lại ăn trưa vì trời mưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed instayed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I stayed in the office for the late meeting.

Tôi ở lại văn phòng cho cuộc họp muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed instayed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said to stay in during the storm.

Email bảo hãy ở trong nhà trong lúc có bão.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay in tonighttối nay không ra ngoài
stay in and watch a movieở nhà xem phim
stay in because of the weatherở nhà vì thời tiết
decide to stay inquyết định ở nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2