Nghĩa · Meaning
tránh sang một bên (nhường đường)
Sắc thái · Nuance
“Tránh sang một bên” đúng về chuyển động, nhưng step aside nghe lịch sự và có chủ ý hơn move away. Nó cũng dùng bóng nghĩa: rời vị trí/quyền lực để nhường người khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “nhường đường cho ai”, người học nói “step aside to someone”. Với người được nhường, dùng for: “step aside for the speaker”; to chỉ hướng di chuyển.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please step aside so everyone can see.”
Xin hãy tránh sang một bên để mọi người có thể nhìn thấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- step aside→step‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He stepped aside near the door.”
Anh ấy tránh sang một bên gần cửa.
“I stepped aside for the next person.”
Tôi tránh sang một bên để nhường người tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stepped aside→stepped‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →