step into

step ˈɪntuː
stehp·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bước vào bên trong

Cách dùng · Usage

Step into nhấn mạnh hành động bước vào một không gian, thường ngắn và cụ thể. Ở công việc: step into the meeting room; học tập: step into the lab; đời thường: step into a cafe to wait. Dễ nhầm với enter: enter trung tính và trang trọng hơn, còn step into tạo cảm giác di chuyển bằng chân qua cửa. Cụm thường gặp: step into the room, step into my office.

Sắc thái · Nuance

“Bước vào bên trong” khiến người Việt tưởng luôn nói về chuyển động chân. Step into đúng là vào phòng, thang máy, nhưng còn dùng bóng nghĩa khi nhận vai trò mới hoặc vô tình vướng rắc rối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “vào” rất rộng, người học hay nói “step into the website” hoặc “step into Zoom.” Với không gian số, dùng “go to the website” hoặc “join Zoom”; step into cần nơi chốn vật lý hoặc vai trò.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enterTrang trọng và chung cho việc đi vào một nơi.
walk intoNhấn mạnh người thật sự đi bộ vào bên trong.
step intoGợi một bước vào ngắn, đôi khi có sắc thái bước vào tình huống mới.
take onNói nhận vai trò hoặc trách nhiệm, không phải đi vào một nơi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Step into the cafe when your lunch is ready.

Hãy bước vào quán cà phê khi bữa trưa của bạn đã sẵn sàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Step intostep‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch islunch‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to step into Room B.

Email nói hãy bước vào Phòng B.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • step intostep‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Step into the interview room when they call your name.

Hãy bước vào phòng phỏng vấn khi họ gọi tên bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step into the roombước vào phòng
step into a new rolenhận vai trò mới
step into the elevatorbước vào thang máy
step into troublevướng vào rắc rối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2