stick on

stɪk ɑːn
stihk·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dán lên

Cách dùng · Usage

Stick on là cách nói đời thường cho hành động dán một vật lên bề mặt bằng keo hoặc mặt dính. Ở công việc: stick on a shipping label là dán nhãn gửi hàng; khi học: stick on notes là dán giấy ghi chú vào vở; đời thường: stick on a bandage là dán băng cá nhân. Dễ nhầm với glue: glue là dùng keo; stick on nhấn kết quả vật đã dính lên đâu đó. Cụm thường gặp: stick on a label, stick-on sticker.

Sắc thái · Nuance

“Dán lên” có thể làm người Việt dùng stick on cho mọi kiểu dán. Trong tiếng Anh, stick on nhấn mạnh gắn bằng keo hoặc mặt dính, thường đời thường; không dùng cho đính kèm email hay ý trừu tượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dán nhãn vào hộp”, người học hay viết “stick a label into the box.” Nếu nhãn ở bề mặt, dùng “on”: “Stick a label on the box” hoặc “stick on a label.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

attachTrang trọng và rộng, dùng cho gắn tệp, phụ kiện hoặc liên kết vật này với vật khác.
pasteHay dùng với hồ dán hoặc dán nội dung đã sao chép vào tài liệu.
put onRất rộng, có thể là đặt lên, mặc vào hoặc bôi lên bề mặt.
stick onTự nhiên khi nói dán trực tiếp một vật có keo lên bề mặt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Stick on a label before you send the folder.

Hãy dán nhãn lên trước khi bạn gửi tập hồ sơ.

💡 lunch

She sticks on a name label for the lunch box.

Cô ấy dán nhãn tên lên hộp cơm trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sticks onsticks‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I stick on a note for each guest.

Tôi dán một tờ ghi chú cho mỗi khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stick onstick‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stick on a labeldán một nhãn
stick on a stickerdán hình dán
stick it on the walldán lên tường
stick on a bandagedán băng cá nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2