Nghĩa · Meaning
dán lên
Cách dùng · Usage
Stick on là cách nói đời thường cho hành động dán một vật lên bề mặt bằng keo hoặc mặt dính. Ở công việc: stick on a shipping label là dán nhãn gửi hàng; khi học: stick on notes là dán giấy ghi chú vào vở; đời thường: stick on a bandage là dán băng cá nhân. Dễ nhầm với glue: glue là dùng keo; stick on nhấn kết quả vật đã dính lên đâu đó. Cụm thường gặp: stick on a label, stick-on sticker.
Sắc thái · Nuance
“Dán lên” có thể làm người Việt dùng stick on cho mọi kiểu dán. Trong tiếng Anh, stick on nhấn mạnh gắn bằng keo hoặc mặt dính, thường đời thường; không dùng cho đính kèm email hay ý trừu tượng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dán nhãn vào hộp”, người học hay viết “stick a label into the box.” Nếu nhãn ở bề mặt, dùng “on”: “Stick a label on the box” hoặc “stick on a label.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Stick on a label before you send the folder.”
Hãy dán nhãn lên trước khi bạn gửi tập hồ sơ.
“She sticks on a name label for the lunch box.”
Cô ấy dán nhãn tên lên hộp cơm trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sticks on→sticks‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I stick on a note for each guest.”
Tôi dán một tờ ghi chú cho mỗi khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stick on→stick‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →