step out for

step aʊt fɔːr
stehp·owt·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ra ngoài một lát để làm ~

Cách dùng · Usage

Step out for nói về việc rời phòng hoặc nơi làm việc trong thời gian ngắn để gọi điện, ăn trưa, uống cà phê, hút thuốc. Lịch sự hơn nói thẳng là đi ra ngoài.

Sắc thái · Nuance

“Ra ngoài một lát để làm” dễ bị hiểu là đi hẳn ra ngoài trời. Step out for nhấn mạnh rời chỗ đang ở rất ngắn, thường lịch sự trong văn phòng: ra nghe điện thoại, ăn trưa, hít thở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường thêm “to” theo mẫu “ra ngoài để”: “I step out to a call.” Với danh từ, dùng “for”: “I need to step out for a call.” Với động từ, đổi cấu trúc: “step out to take a call.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

go outRộng nhất, chỉ đi ra ngoài mà không rõ đi lâu hay có quay lại không.
step out forRa ngoài một lát để làm việc gì, giọng mềm và hợp bối cảnh công việc.
leaveNhấn mạnh rời đi, dễ nghe như không quay lại ngay.
pop outRất thân mật, kiểu Anh, gợi việc đi ra ngoài thật nhanh.
take a breakNói mục đích là nghỉ, không nhất thiết có việc cần ra ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need to step out for a call.

Tôi cần ra ngoài một lát để nghe điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • step outstep‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She stepped out for lunch.

Cô ấy đã ra ngoài để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stepped outstepped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I stepped out for coffee before reading email.

Tôi đã ra ngoài mua cà phê trước khi đọc email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stepped outstepped‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reading emailreading‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step out for a callra nghe cuộc gọi
step out for lunchra ngoài ăn trưa
step out for a minutera ngoài một phút
step out for some fresh airra hít khí trời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2