step forward

step ˈfɔːrwərd
stehp·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bước lên phía trước

Cách dùng · Usage

Step forward được dùng khi ai đó bước lên phía trước thật sự hoặc nhận trách nhiệm trước nhóm. Trong buổi họp, một người step forward làm tình nguyện viên; ở lớp, học sinh bước lên khi được gọi tên; ngoài đời, nhân chứng ra trình báo. Dễ lẫn với move forward: move forward nói tiến triển chung, còn step forward là hành động cụ thể hoặc đứng ra. Cụm hay gặp: step forward to help.

Sắc thái · Nuance

“Bước lên phía trước” có thể khiến người Việt hiểu chỉ là tiến vài bước. Step forward còn gợi ý tự nguyện đứng ra nhận việc, nói, giúp, hoặc chịu trách nhiệm; sắc thái tích cực và chủ động.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bước lên”, người học dễ viết “step up” khi nghĩa là đi ra phía trước: “Please step up when called.” Đúng là “Please step forward.” “Step up” thường là tăng cường hoặc đảm nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

come forwardHợp khi ai đó công khai cung cấp thông tin, làm chứng hoặc báo cáo.
volunteerNói tự nguyện nhận việc, không cần hình ảnh bước lên phía trước.
move forwardThường nói kế hoạch hoặc dự án tiến triển, ít gợi đứng ra nhận trách nhiệm.
step forwardNối được nghĩa bước lên thật với việc đứng ra nhận trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Please step forward when your name is called.

Vui lòng bước lên khi được gọi tên.

💡 meeting

One volunteer stepped forward in the meeting.

Một tình nguyện viên bước lên trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forward inforward‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Step forward and introduce yourself.

Bước lên phía trước và giới thiệu bản thân.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step forward to helpđứng ra giúp
step forward and speakbước lên phát biểu
ask someone to step forwardyêu cầu bước lên
a big step forwardbước tiến lớn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2