Nghĩa · Meaning
lùi lại một bước
Sắc thái · Nuance
“Lùi lại một bước” dễ làm người Việt nghĩ luôn chỉ đúng một bước. Step back thường là lời nhắc tự nhiên, lịch sự, nghĩa là tránh xa ra một chút; cũng có thể bóng gió là tạm dừng để nhìn vấn đề rộng hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Step back from the screen after you point to the chart.”
Hãy lùi lại khỏi màn hình sau khi bạn chỉ vào biểu đồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- screen after→screen‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Step back so the others can enter the room.”
Hãy lùi lại để những người khác có thể vào phòng.
“Step back from the counter after you order.”
Hãy lùi khỏi quầy sau khi bạn gọi món.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- counter after→counter‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →