stay over

steɪ ˈoʊvər
stay·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ở lại qua đêm

Cách dùng · Usage

Stay over được nói khi ai đó ngủ lại một đêm ở nhà người khác hoặc nơi không phải chỗ ở thường ngày. Ở công việc: stay over near the office after a late shift. Khi học: stay over at a classmate’s house to finish a project. Đời thường: kids stay over at their grandparents’ house. Dễ nhầm với stay: stay chỉ ở lại nói chung; stay over luôn gợi ý qua đêm. Cụm quen: stay over at someone’s place.

Sắc thái · Nuance

“Ở lại qua đêm” có thể nghe như ở bất cứ đâu, nhưng stay over thường là ngủ một đêm tại nhà người khác sau tiệc, thăm bạn, hoặc vì muộn. Giọng thân mật, không dùng cho đặt khách sạn trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ở lại nhà bạn”, người học hay dùng “stay over my friend’s house”. Cần at: “stay over at my friend’s house/place”; over không tự nối trực tiếp với nơi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spend the nightGần nghĩa với stay over nhưng trung lập và giải thích rõ là qua đêm.
sleep overThường dùng với trẻ em hoặc bạn bè, sắc thái thân mật hơn.
stay the nightHơi trang trọng hơn stay over, dùng được cho nhà riêng hoặc khách sạn.
stay overTự nhiên khi được mời hoặc xin ở lại nhà ai qua đêm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It got late, so I just stayed over at Jake's place.

Trời đã muộn nên tôi ở lại qua đêm tại nhà Jake.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stayed overstayed‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She stayed over after the lunch event.

Cô ấy đã ở lại qua đêm sau sự kiện ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stayed overstayed‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch eventlunch‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can I stay over on Friday?

Tôi có thể ở lại qua đêm vào thứ Sáu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • over onover‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay over at a friend's placengủ lại nhà bạn
stay over for the nightở lại qua đêm
let the kids stay overcho bọn trẻ ngủ lại
stay over after the partyngủ lại sau bữa tiệc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2