start up

stɑːrt ʌp
stahrt·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khởi động, bật máy lên

Cách dùng · Usage

Start up dùng khi máy móc, máy tính, phần mềm hoặc hệ thống bắt đầu chạy sau khi được bật; trọng tâm là quá trình khởi động. Ở công việc: start up the projector trước buổi họp. Khi học: start up laptop để vào lớp online. Đời thường: xe cũ khó start up buổi sáng. Dễ nhầm với turn on: turn on là bật nguồn, còn start up là máy bắt đầu vận hành. Cụm thường gặp: start up the computer.

Sắc thái · Nuance

“Khởi động” khiến người Việt liên tưởng cả máy móc lẫn khởi nghiệp. Start up ở cụm động từ này chủ yếu là bật máy, động cơ bắt đầu chạy; không phải danh từ startup công ty mới.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mở máy tính”, người học hay viết “open the computer” khi muốn bật máy. Với máy tính dùng “start up the computer” hoặc “turn on the computer”; “open” chỉ mở nắp, file, cửa sổ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn onBật nguồn hoặc công tắc, là cách nói rộng nhất.
start upKhởi động máy, động cơ hoặc hệ thống để bắt đầu chạy.
boot upKỹ thuật hơn, chủ yếu nói máy tính hoặc hệ điều hành khởi động.
launchMở chạy ứng dụng hoặc chương trình, không hợp tự nhiên với động cơ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Start up the laptop before the meeting.

Hãy khởi động máy tính xách tay trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Start upstart‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I started up my computer to check email.

Tôi đã bật máy tính lên để kiểm tra email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • started upstarted‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check emailcheck‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The projector did not start up.

Máy chiếu đã không khởi động được.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

start up the computerkhởi động máy tính
the engine starts upđộng cơ nổ máy
start up slowlykhởi động chậm
start it up againbật lại nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2