Nghĩa · Meaning
đứng dưới (cái gì đó)
Cách dùng · Usage
Cụm này nói việc đứng ngay bên dưới một vật như biển hiệu, màn hình, mái che hay cây. Dùng khi hướng dẫn vị trí chờ, tránh mưa, hoặc đứng đúng chỗ trong một sự kiện.
Sắc thái · Nuance
“Đứng dưới” nghe đơn giản, nhưng stand under chỉ vị trí cơ thể đang đứng bên dưới một vật ở phía trên như biển, cây, mái hiên. Không mang nghĩa “hiểu” như understand dù hai từ nhìn giống nhau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt dùng một “dưới” cho nhiều quan hệ nên dễ viết “stand under the room” khi muốn nói trong phòng. Under cần vật ở trên đầu: đúng “stand under the sign”, còn “in the room”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Stand under the screen only after the video ends.”
Chỉ đứng dưới màn hình sau khi video kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Stand under→stand‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- screen only→screen‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We stood under the room sign and waited for the client.”
Chúng tôi đứng dưới biển tên phòng và chờ khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stood under→stood‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign and→sign‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Stand under the cafe sign, and I will find you.”
Hãy đứng dưới biển hiệu quán cà phê, tôi sẽ tìm thấy bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Stand under→stand‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign and→sign‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →