stand back

stænd bæk
stand·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lùi lại, đứng lùi ra sau

Cách dùng · Usage

Cụm stand back được dùng khi một người cần lùi ra và giữ khoảng cách để tránh nguy hiểm hoặc không cản trở người khác. Hành khách có thể nghe lời nhắc này gần cửa tàu, còn nhân viên sự kiện có thể yêu cầu đám đông tránh xa thiết bị đang được di chuyển. Ở dạng mệnh lệnh, "Stand back!" nghe ngắn, rõ và khá mạnh; thêm please sẽ khiến yêu cầu lịch sự hơn.

Sắc thái · Nuance

“Lùi lại” có thể chỉ bước ngược về sau. Stand back nhấn mạnh giữ khoảng cách khỏi vật/người, thường vì an toàn hoặc để nhìn rõ hơn; sắc thái là mệnh lệnh lịch sự nhưng khá trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “stand far the door” theo “đứng xa cửa”. Tiếng Anh cần back và giới từ from: “Stand back from the door.” Far mô tả khoảng cách, không tự diễn đạt hành động lùi ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

step backLùi một hoặc vài bước, nhấn mạnh động tác lùi.
stand backĐứng lùi ra và giữ khoảng cách, thường như lời cảnh báo.
back awayLùi dần khỏi người hoặc vật có vẻ nguy hiểm, căng thẳng hơn.
move backNói chung là di chuyển ra sau, ít mang sắc thái cảnh báo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“Stand back from the door, please.”

Xin hãy lùi ra xa khỏi cửa.

💡 lunch

“We stood back from the hot tray.”

Chúng tôi đã lùi ra xa khỏi cái khay nóng.

📊 presentation

“Please stand back from the screen.”

Xin hãy lùi ra xa khỏi màn hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand back from the edgelùi khỏi mép
stand back for safetylùi lại cho an toàn
stand back a littlelùi lại một chút
stand back and let me seelùi để tôi xem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2