stack up

stæk ʌp
stak·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xếp chồng ngay ngắn

Cách dùng · Usage

Stack up dùng khi xếp nhiều vật phẳng hoặc giống nhau thành chồng gọn, cái này trên cái kia. Ở văn phòng, lễ tân stack up visitor cards; trong lớp, giáo viên bảo học sinh stack up handouts; ở nhà, bạn stack up plates sau bữa ăn. Dễ nhầm với pile up: pile up có thể lộn xộn hoặc tăng quá nhiều, còn stack up thường có trật tự. Cụm tự nhiên: stack up the papers neatly.

Sắc thái · Nuance

“Xếp chồng” trong tiếng Việt có thể chỉ đặt lên nhau bất kỳ. Stack up gợi thành một đống có lớp rõ, thường khá gọn; trong nghĩa bóng, việc/email “stack up” là tích tụ khiến người ta bị quá tải.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “xếp chồng các hộp lên nhau”, người học hay thêm “together”: “stack up the boxes together”. Up đã đủ ý thành đống; nói “stack up the boxes” hoặc “stack the boxes neatly”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pile upGợi chất đống lộn xộn hoặc việc dồn lại thành gánh nặng.
stack upDùng khi xếp nhiều thứ chồng lên nhau khá ngay ngắn.
accumulateTrang trọng, nói tích tụ dần theo thời gian, không nhất thiết thành chồng.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The receptionist stacked up the visitor cards.

Nhân viên lễ tân xếp chồng các thẻ khách tham quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stacked upstacked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Stack up the handouts near the door.

Hãy xếp chồng các tờ tài liệu gần cửa.

💡 meeting

Please stack up the plates after lunch.

Vui lòng xếp chồng đĩa sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stack upstack‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • platesplaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

emails stack upemail chất đống
stack up boxesxếp chồng các hộp
work starts to stack upviệc bắt đầu ùn lại
stack up against competitorsso với đối thủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2