split the check
Nghĩa · Meaning
chia hóa đơn
Cách dùng · Usage
Split the check được nói ở nhà hàng/quán ăn khi mỗi người muốn trả phần của mình hoặc chia đều hóa đơn. Ở công việc: đồng nghiệp ăn trưa và split the check. Khi học: nhóm sinh viên đi cà phê sau buổi học. Đời thường: bạn bè ăn tối rồi chia tiền. Dễ nhầm với pay the check; pay the check là trả hóa đơn nói chung, còn split the check là chia nó giữa nhiều người. Câu quen thuộc: Can we split the check?
Sắc thái · Nuance
“Chia hóa đơn” dễ bị hiểu là chia tờ hóa đơn vật lý. Split the check là chia tiền ăn ở nhà hàng giữa nhiều người; rất thông dụng ở Mỹ, thân mật-lịch sự, không nhất thiết chia đúng từng món.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chia tiền” hoặc “chia hóa đơn”, người học hay nói “divide the money” với phục vụ. Tự nhiên hơn: “Can we split the check?”; nếu ai trả phần mình, nói “get separate checks.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's split the check.”
Mình chia hóa đơn nhé.
“Can we split the check, please?”
Chúng tôi chia hóa đơn được không?
“We always split the check at lunch.”
Chúng tôi luôn chia hóa đơn khi ăn trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →