speed through

spiːd θruː
speed·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho xong thật nhanh

Cách dùng · Usage

Speed through diễn tả làm hoặc đi qua phần nào đó rất nhanh, thường có sắc thái vội nên dễ bỏ sót. Ở công việc: speed through a presentation. Khi học: speed through a test and miss details. Đời thường: speed through breakfast before work. Dễ lẫn với finish: finish chỉ hoàn thành; speed through nhấn mạnh tốc độ. Cụm hay gặp: speed through answers, speed through slides.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “làm cho xong thật nhanh” có thể nghĩ chỉ là làm nhanh để hiệu quả. Speed through thường hàm ý đi quá vội, lướt qua, dễ bỏ sót; dùng thân mật-trung tính, hay mang sắc thái nhắc nhở.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “làm nhanh bài”, người Việt dễ nói “speed the answers” hoặc “speed through answers” thiếu tân ngữ tự nhiên. Đúng: “Do not speed through your answers” hoặc “He sped through the slides.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rush throughLàm vội đến mức dễ cẩu thả, sắc thái tiêu cực rõ hơn.
skimĐọc lướt chữ để nắm ý chính, không dùng rộng cho quy trình hay di chuyển.
speed throughĐi qua hoặc làm xong rất nhanh, trọng tâm là tốc độ.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Do not speed through your answers.

Đừng trả lời một cách vội vàng qua loa.

📊 presentation

He sped through the last three slides.

Anh ấy lướt nhanh qua ba slide cuối cùng.

💡 meeting

We sped through the small items first.

Chúng tôi làm nhanh các mục nhỏ trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speed through the paperworklàm giấy tờ quá nhanh
speed through the bookđọc sách lướt rất nhanh
speed through securityqua kiểm tra rất nhanh
speed through the lessonhọc bài quá vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2