speak out

spiːk aʊt
speek·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói rõ, lên tiếng

Cách dùng · Usage

Khi ai đó “speak out”, họ nói công khai và rõ ràng về điều mình cho là quan trọng, thường vì có bất công, rủi ro hoặc ý kiến bị im lặng. Ở công ty, nhân viên speak out về chính sách xấu; ở lớp, học sinh speak out chống gian lận; đời thường, hàng xóm speak out về tiếng ồn. Khác “speak up”, có thể chỉ nói to hơn. Cụm phổ biến: speak out against something.

Sắc thái · Nuance

“Nói rõ” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là nói cho dễ hiểu. Speak out mạnh hơn: công khai nêu ý kiến, thường về điều sai trái hay gây tranh cãi, với sắc thái can đảm và có thể đối đầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speak upCó thể là nói to hơn hoặc mạnh dạn nêu ý kiến.
speak outGần với việc công khai lên tiếng về điều có tính nguyên tắc.
voice concernsTrang trọng, nghĩa là bày tỏ những mối lo ngại.
protestMạnh hơn vì gợi hành động phản đối, không chỉ phát biểu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She spoke out against the new policy at the town hall.

Cô ấy đã lên tiếng phản đối chính sách mới tại buổi họp cộng đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spoke outspoke‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I learned to speak out at work.

Tôi học được cách lên tiếng ở nơi làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • speak outspeak‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Speak out so the back row can hear.

Hãy nói to lên để hàng ghế phía sau nghe được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Speak outspeak‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak out against racismlên tiếng chống phân biệt chủng tộc
speak out about harassmentlên tiếng về quấy rối
speak out publiclycông khai lên tiếng
afraid to speak outsợ lên tiếng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2