sooner or later
Nghĩa · Meaning
sớm hay muộn, trước sau gì
Cách dùng · Usage
Sooner or later diễn tả điều người nói tin là không tránh khỏi, chỉ chưa biết lúc nào. Ở công việc: lỗi trong báo cáo sẽ bị phát hiện sooner or later; học tập: nếu luyện đều, điểm sẽ tăng; đời thường: bí mật gia đình rồi cũng lộ. Dễ nhầm với soon, nghĩa là “sắp”; sooner or later không hứa thời gian gần. Cụm quen thuộc: sooner or later, someone will find out.
Sắc thái · Nuance
“Sớm hay muộn” khá sát nghĩa, nhưng sooner or later trong tiếng Anh thường mang cảm giác điều đó chắc sẽ xảy ra, dù không biết khi nào. Nó hay có sắc thái cảnh báo, chấp nhận hoặc dự đoán chắc chắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ đặt trạng ngữ cuối câu theo kiểu “You will sooner or later know” nghe hơi gượng. Vị trí tự nhiên là đầu câu hoặc cuối câu: “Sooner or later, you will know.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sooner or later, you will find a job.”
Sớm hay muộn bạn cũng sẽ tìm được việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sooner or→sooner‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- find a→find‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She will know the truth sooner or later.”
Trước sau gì cô ấy cũng sẽ biết sự thật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sooner or→sooner‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rain will stop sooner or later.”
Sớm hay muộn thì mưa cũng sẽ tạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sooner or→sooner‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →