sooner or later

ˈsunɚ ɔɹ ˈleɪtɚ
SOO·ner·awr·lay·ter5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sớm hay muộn, trước sau gì

Cách dùng · Usage

Sooner or later diễn tả điều người nói tin là không tránh khỏi, chỉ chưa biết lúc nào. Ở công việc: lỗi trong báo cáo sẽ bị phát hiện sooner or later; học tập: nếu luyện đều, điểm sẽ tăng; đời thường: bí mật gia đình rồi cũng lộ. Dễ nhầm với soon, nghĩa là “sắp”; sooner or later không hứa thời gian gần. Cụm quen thuộc: sooner or later, someone will find out.

Sắc thái · Nuance

“Sớm hay muộn” khá sát nghĩa, nhưng sooner or later trong tiếng Anh thường mang cảm giác điều đó chắc sẽ xảy ra, dù không biết khi nào. Nó hay có sắc thái cảnh báo, chấp nhận hoặc dự đoán chắc chắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ đặt trạng ngữ cuối câu theo kiểu “You will sooner or later know” nghe hơi gượng. Vị trí tự nhiên là đầu câu hoặc cuối câu: “Sooner or later, you will know.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

eventuallyNói cuối cùng cũng xảy ra sau một thời gian, khá trung lập.
sooner or laterGợi rằng việc đó sớm muộn gì cũng xảy ra và khó tránh.
one dayNghĩa là một ngày nào đó, có thể chỉ là hy vọng mơ hồ.
in the endNhấn vào kết quả cuối cùng sau một chuỗi sự việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 Comforting a worried friend

Sooner or later, you will find a job.

Sớm hay muộn bạn cũng sẽ tìm được việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sooner orsooner‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about the truth

She will know the truth sooner or later.

Trước sau gì cô ấy cũng sẽ biết sự thật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sooner orsooner‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Waiting for the weather to change

The rain will stop sooner or later.

Sớm hay muộn thì mưa cũng sẽ tạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sooner orsooner‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sooner or later happensớm muộn sẽ xảy ra
find out sooner or latersớm muộn cũng biết
sooner or later come backsớm muộn quay lại
pay for it sooner or latersớm muộn trả giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2